đơn tiết
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Chỉ có một tiếng, một âm tiết: Dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ chỉ gồm một âm tiết duy nhất.
- Có cấu tạo một âm tiết: Thuộc về đặc điểm cấu tạo của từ, trái nghĩa với "đa tiết" (nhiều âm tiết).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn tiết. (Tiếng Việt là ngôn ngữ có cấu tạo từ đơn âm tiết.)
- Từ "nhà", "cây", "đẹp" đều là những từ đơn tiết. (Các từ "nhà", "cây", "đẹp" đều là những từ chỉ có một âm tiết.)
- Đặc trưng đơn tiết ảnh hưởng đến ngữ pháp tiếng Việt. (Đặc điểm cấu tạo một âm tiết ảnh hưởng đến ngữ pháp tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu so sánh về loại hình ngôn ngữ, để chỉ các ngôn ngữ mà từ vựng cơ bản được cấu tạo chủ yếu từ các từ một âm tiết.
- Các ngôn ngữ đơn tiết thường có thanh điệu để phân biệt nghĩa. (Các ngôn ngữ có cấu trúc một âm tiết thường sử dụng thanh điệu để phân biệt ý nghĩa của các từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đơn âm (tính từ): Có nghĩa tương tự, cũng dùng để chỉ từ có một âm tiết. Đây là cách nói khác của "đơn tiết".
- Từ "học" là một từ đơn âm. (Từ "học" là một từ có một âm tiết.)
- Đa tiết (tính từ): Trái nghĩa, chỉ từ hoặc ngôn ngữ có nhiều âm tiết.
- Từ "vui vẻ" là một từ đa tiết (song tiết). (Từ "vui vẻ" là một từ có hai âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Một âm tiết: Cách giải thích nghĩa đen của thuật ngữ.
- Đơn âm: Từ có nghĩa tương đương, thường dùng thay thế cho nhau.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực ngôn ngữ học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta ít khi dùng từ này một cách riêng biệt mà thường dùng để mô tả đặc điểm của một ngôn ngữ (ví dụ: "ngôn ngữ đơn tiết") hoặc một lớp từ.
- Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng đơn lẻ như "đơn chiếc" (một mình) hay "đơn giản" (giản dị).